喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
櫫
U+6AEB
19 strokes
Hán
Rad:
木
Simp:
橥
trư
切
Meanings
trư
(5)
Từ điển phổ thông
cái cọc buộc giữ súc vật
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Cọc, cột ngắn.
2.
(Động) “Yết trư”
揭
櫫
cắm nêu, làm hiệu.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cái cọc buộc súc vật.
2.
Yết trư
揭
櫫
cắm nêu.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái cọc gỗ.
Từ điển Trần Văn Chánh
Cây nêu:
揭
櫫
Cắm nêu.