Meanings
Từ điển phổ thông
cái cây
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cây. Cây cối. Td: Cổ thụ — Trồng cây — Dựng nên. Đặt ra — Cái chân giường.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Trồng cây, nuôi dưỡng: Thập niên thụ mộc, bách niên thụ nhân; Thụ hùng tâm (nuôi chí lớn)
2.
Còn âm là Thọ
3.
Gây ra: Thụ địch (gây thù)
4.
Cây thân cứng: Đại thụ; Thụ miêu (cây con); Thụ âm (bóng cây)
Etymology: shù
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cổ thụ
Nôm Foundation
cây; thực vật; thiết lập, thành lập
Compound Words33
thụ lập•thụ bi lập truyện•thụ oán•thụ nhân•thụ dục tĩnh nhi phúng bất chỉ•thụ diệp•thụ ly•thụ đại chiêu phúng•thụ bì•thụ thượng khai hoa•thụ đảo hồ tôn tán•thụ lâm•cổ thụ•thụ trang•độc thụ nhất cách•biệt thụ nhất sí•phong thụ•biệt thụ nhất kỳ•đại thụ để hạ hảo thừa lương•thiết thụ khai hoa•ngọc thụ•độc thụ nhất sí•lục thụ thành ấm•sư thụ xư•phật thụ•đại thụ•bá niên thụ nhân•bồ đề thụ•chi lan ngọc thụ•tì phù hám thụ