喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
樴
U+6A34
16 strokes
Hán
Rad:
木
chức
切
Meanings
chức
(2)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Cọc, cột, trụ.
2.
(Danh) Lượng từ: món, kiện, cái.
§
Dùng như “kiện”
件
, “tông”
宗
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái cọc để cột trâu bò — Dùng như chữ Chức
職
.