Meanings
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Cây “sư”. § Còn có tên là “xú xuân” 臭椿. ◇Trang Tử 莊子: “Ngô hữu đại thụ, nhân vị chi sư. Kì đại bổn ung thũng nhi bất trúng thằng mặc, kì tiểu chi quyển khúc nhi bất trúng quy củ. Lập chi đồ, tượng giả bất cố” 吾有大樹, 人謂之樗. 其大本臃腫而不中繩墨, 其小枝卷曲而不中規矩, 立之塗, 匠者不顧 (Tiêu dao du 逍遙遊) Tôi có cây lớn, người ta gọi nó là cây sư. Gốc lớn nó xù xì không đúng dây mực, cành nhỏ nó khùng khoèo không đúng khuôn mẫu. Nó đứng bên đường, thợ mộc không thèm ngó.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loại cây kém cỏi, không dùng vào việc gì được — Kém cỏi. Dở xấu.
Từ điển phổ thông
cây xư (cây gỗ không dùng được vào việc gì)
Từ điển Thiều Chửu
Bảng Tra Chữ Nôm
xư thụ (cây xuân hôi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cây xuân hôi: Xư thụ
Etymology: chū
Nôm Foundation
Cây bồ đề (Ailanthus glandulosa hoặc A. altissima), loại cây không có giá trị gỗ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Con quay: Con vụ
Etymology: mộc vu: mộc vụ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
con vụ (con quay)
Compound Words4
sư liêu tập•sư tài•sư tán•sư thụ xư