喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
槚
U+69DA
14 strokes
Hán
Rad:
木
Trad:
檟
giả
切
Meanings
giả
(4)
Từ điển phổ thông
1.
cây giả
2.
tên gọi khác của cây thu (như: thu
楸
)
3.
trà (theo tên gọi thời cổ) (như: trà
茶
)
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
檟
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
檟
1.
(thực) Tên gọi khác của cây thu. Xem
楸
2.
Trà (theo tên gọi thời cổ). Xem
茶
(bộ
艹
).