喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
榰
U+69B0
14 strokes
Hán
Rad:
木
chi
切
Meanings
chi
(3)
Từ điển phổ thông
1.
cái tán kê cột nhà
2.
chống đỡ
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Phiến đá kê chân cột — Cầm giữ, chống chỏi.
Từ điển Trần Văn Chánh
Chống đỡ.