楽
U+697D13 strokesNôm
lạc
ngác
nhác
nhạc
切
Meanings
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Loài quả mọc dưới đất, có vỏ bọc ngoài hai hạt nhân, vị béo (còn gọi là đậu phộng).
Etymology: C1: 樂 → 楽 lạc
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Ngơ ngác (nhơ nhác): vẻ ngạc nhiên, hoảng hốt.
Etymology: C2: 樂 → 楽 lạc
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nhơ nhác: ngơ ngác, nhớn nhác, vẻ bất ngờ và hoảng hốt.
Etymology: C2: 樂 → 楽 nhạc
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nghệ thuật âm thanh, được tạo nên bằng âm điệu và tiết tấu.
Etymology: A1: 樂 → 楽 nhạc