喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
楦
U+6966
13 strokes
Hán
Rad:
木
tuyên
huyễn
切
Meanings
tuyên
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Cái cốt giày, cái cốt bằng gỗ để gò giày. Có khi viết là
楥
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
huyễn hài (thắt dây mũ, giầy ...)
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Nhồi chặt, độn chặt:
把
瓷
器
箱
楦
好
Độn chặt rương đồ sứ
2.
Khuôn (làm giày hoặc mũ)
3.
Căng giày bằng khuôn giày. Cv.
楥
.
huyễn
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Thắt dây mũ, giầy…: Huyễn hài
Etymology: xuàn
Nôm Foundation
mẫu để làm giày; quay trên máy tiện
Compound Words
1
搬楦頭
ban tuyên đầu