Meanings
gia
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái vòng gỗ đeo ở cổ chó để cột chó — Một âm khác là Giả. Xem Giả.
giả
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài cây gỗ cứng, dùng chế đồ vật được — Một âm là Gia. Xem Gia.
Không có kết nối internet.
No internet connection.