喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
梔
U+6894
11 strokes
Hán
Rad:
木
Simp:
栀
chi
切
Meanings
chi
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Cây dành dành, hột nó là **chi tử**
梔
子
dùng để nhuộm và làm thuốc, có khi gọi là **sơn chi**
山
梔
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Hoa giùng giành (gardenia): Chi tử
Etymology: zhī
Từ điển Trần Văn Chánh
Cây dành dành:
梔
子
Hạt dành dành, chi tử.
Nôm Foundation
nhài