喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
桰
U+6870
11 strokes
Hán
Rad:
木
quát
切
Meanings
quát
Từ điển phổ thông
1.
bao quát
2.
buộc lại, bó lại
Từ điển trích dẫn
Nguyên là chữ “quát”
栝
.
Từ điển Thiều Chửu
Nguyên là chữ quát
栝
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Quát
栝
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
括
(bộ
扌
).