喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
桁
U+6841
10 strokes
Hán
Rad:
木
hành
hãng
hàng
hằng
切
Meanings
Từ điển Thiều Chửu
1.
**Ốc hành**
屋
桁
cái rầm gỗ.
2.
Một âm là **hàng**. Cái cùm to, như **hàng dương tương vương**
桁
楊
相
望
tù tội nhan nhản.
3.
Cái cầu nổi, cùng một nghĩa với chữ **hàng**
航
.
4.
Lại một âm nữa là **hãng**. Cái mắc áo.
Bảng Tra Chữ Nôm
hàng (cái hòm để chôn người chết)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hằng (xà ngang)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
củ hành
Nomfoundation
cross-beams of roof