喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
栴
U+6834
10 strokes
Hán
Rad:
木
chiên
切
Meanings
chiên
(5)
Từ điển phổ thông
(xem: chiên đàn
栴
檀
)
Từ điển trích dẫn
(Danh) “Chiên đàn”
栴
檀
(âm tiếng Phạn "candana") một thứ gỗ thơm, tức là cây “đàn hương”
檀
香
.
Từ điển Thiều Chửu
Chiên đàn
栴
檀
một thứ gỗ thơm, tức là cây đàn hương (Candana).
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Chiên đàn
栴
檀
.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
栴
檀
】chiên đàn [zhantán] (thực) Cây đàn hương.
Compound Words
1
栴檀
chiên đàn