Meanings
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
dương thụ; dương liễu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mấy loại cây: Dương thụ (poplar); Dương liễu (willow); Dương đào (khế); Dương mai (strawberry)
Etymology: yáng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như 楊
Nôm Foundation
cây liễu, cây bạch dương, cây aspen; họ
Compound Words2
dương đào•dương liễu