喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
曌
U+66CC
16 strokes
Hán
Rad:
日
chiếu
切
Meanings
chiếu
(4)
Từ điển phổ thông
chiếu, soi, rọi
Từ điển trích dẫn
§
Như chữ
照
.
§
Chữ “chiếu”
曌
này do hoàng hậu Võ Tắc Thiên
武
則
天
đời Đường tạo ra để đặt cho tên mình.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Chiếu
照
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
照
(bộ
火
; chữ này do nữ hoàng đế Võ Tắc Thiên đời Đường tạo ra để đặt cho tên mình).