喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
暋
U+668B
13 strokes
Hán
Rad:
日
mẫn
mần
切
Meanings
mẫn
(2)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cứng mạnh, như **mẫn bất uý tử**
暋
不
畏
死
cứng mạnh chẳng sợ chết.
2.
Buồn bực, mê muội.
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
đi mần
mần
(1)
Nôm Foundation
mạnh mẽ, cường tráng, bền bỉ