Meanings
rảnh
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
rảnh rang
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Không vướng mắc: Rảnh nợ; Rảnh rang
Etymology: (Hv lãnh; linh)(nhật lãnh)
lình
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thình lình
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chợt: Thình lình
Etymology: linh; nhật linh
Nôm Foundation
ánh nắng
Compound Words2
thình lình•bất thình lình