Meanings
Từ điển phổ thông
văn vẻ
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Vẻ đẹp đẽ thanh nhã — Một âm là Phi. Xem Phi.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Phiên âm: Phỉ tế (Fiji)
2.
Thoả mãn: Phỉ dạ; Phỉ chí; Phỉ nguyền
3.
Đáng khen: Phỉ nhiên thành chương (văn viết thật hay); Thành tục phỉ nhiên (thành công tốt đẹp)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Thỏa chí, toại nguyện.
Etymology: C1: 斐 phỉ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
phỉ sức, phỉ chí
Nôm Foundation
duyên dáng, thanh nhã, đẹp đẽ
Từ điển trích dẫn
1.
(Tính) Văn vẻ, hoa mĩ. ◎Như: “phỉ nhiên thành chương” 斐然成章 văn vẻ rõ rệt. ◇Luận Ngữ 論語: “Quy dư! Quy dư! Ngô đảng chi tiểu tử cuồng giản, phỉ nhiên thành chương, bất tri sở dĩ tài chi” 子在陳曰: 歸與! 歸與!吾黨之小子狂簡, 斐然成章, 不知所以裁之 (Công Dã Tràng 公冶長) Khổng Tử ở nước Trần, bảo: Về thôi, về thôi! Môn sinh ở quê hương ta có chí lớn nhưng không thận trọng (nông nổi), có văn thái rõ ràng, nhưng không biết tự chế tài mình.
2.
Một âm là “phi”. (Danh) Họ “Phi”.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Họ người — Một âm là Phỉ. Xem Phỉ.
Examples
Compound Words2
phỉ nhiên•thê phỉ