Meanings
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Khéo tay. Khéo léo — Nhỏ nhắn xinh xắn.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sắm sanh
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
sắm
Nomfoundation
đôi bàn tay mảnh mai, thanh tú; cắt lát mỏng
Compound Words3
sắm sanh•sắm sửa•mua sắm
Không có kết nối internet.
No internet connection.