喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
撎
U+648E
15 strokes
Nôm
Rad:
手
nhắt
切
Meanings
nhắt
(4)
Đại Nam Quấc âm tự vị
Nhịn, nhín mà cho kẻ khác.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Ngắt: Nhắt hoa
2.
(Kẽ răng) mắc kẹt: Nhắt răng
Etymology: Hv thủ nhất
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lắt nhắt, chuột nhắt