喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
摰
U+6470
15 strokes
Hán
Rad:
手
chí
nghiệt
切
Meanings
chí
(2)
Từ điển phổ thông
đồ lễ khi gặp mặt, của làm tin
Từ điển Thiều Chửu
1.
Của làm tin, cũng như chữ chí
贄
.
2.
Ðến, như khẩn chí
懇
摯
ân cần đến mực.
3.
Mạnh dữ, cũng như chữ chí
鷙
.
nghiệt
(2)
Từ điển trích dẫn
(Tính) Nguy hiểm, không được yên ổn.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nguy hiểm, không được yên ổn.