喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
摈
U+6448
13 strokes
Nôm
Rad:
手
Trad:
擯
tấn
切
Meanings
tấn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tấn (không dùng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Không dùng: Tấn xích dị kỉ (không dùng kẻ khác ý kiến với mình)
Etymology: bìn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
擯
Nôm Foundation
loại trừ, trục xuất, bác bỏ; mở ra
Compound Words
2
摈斥
bấn xích
•
摈除
bấn trừ