喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
揫
U+63EB
13 strokes
Hán
Rad:
手
thu
tưu
切
Meanings
thu
(5)
Từ điển phổ thông
níu, xoắn lại
Từ điển trích dẫn
(Động) Thu góp, tụ tập.
Từ điển Thiều Chửu
Vun thu, tích góp.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Gom lại. Bó lại. Cũng đọc Tưu.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
揪
.
tưu
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Gom lại. Bó lại.