喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
揅
U+63C5
13 strokes
Hán
Rad:
手
nghiên
切
Meanings
nghiên
(5)
Từ điển phổ thông
1.
xoa bóp
2.
nghiên cứu
Từ điển trích dẫn
(Động) Mài nhỏ, nghiền.
§
Cũng như “nghiên”
研
.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Xoa bóp.
2.
Nghiên cứu, như nghiên kinh
揅
經
tìm xét nghĩa kinh.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cọ xát. Mài — Nghiền nhỏ ra.
Từ điển Trần Văn Chánh
Nghiên cứu:
揅
經
Nghiên cứu kinh điển.