喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
掭
U+63AD
11 strokes
Hán
Rad:
手
thiệm
切
Meanings
thiệm
(2)
Từ điển phổ thông
1.
chấm bút lông vào nghiên mực
2.
khêu ngọn đèn
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Chấm bút lông vào nghiên mực
2.
Khêu (ngọn đèn...).