Meanings
Từ điển phổ thông
1.
nách
2.
giúp
3.
ở bên
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Lấy tay nắm lấy cánh tay người khác — Cái nách. Bên nách. Một bên — Giúp đỡ, nâng đỡ.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tưởng dịch (giúp)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Giúp: Tưởng dịch
2.
Đỡ cánh tay
Etymology: yè
Từ điển Trần Văn Chánh
Nôm Foundation
hỗ trợ bằng tay; nhét vào, gấp lại
Compound Words4
dịch đình•dịch môn•cung dịch•phùng dịch