喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
捡
U+6361
10 strokes
Nôm
Rad:
手
Trad:
撿
kiểm
切
Meanings
kiểm
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
kiểm sài hoả (kiếm củi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Lượm; ăn mót; Kiểm sài hoả (kiếm củi); Kiểm liễu chi ma, đốc liễu tây qua (lượm hạt vừng mất dưa hấu)
Etymology: jiǎn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
撿
Nôm Foundation
nhặt lên