喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
挞
U+631E
9 strokes
Nôm
Rad:
手
Trad:
撻
thát
切
Meanings
thát
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thát (đánh đòn)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đánh đòn (cổ văn): Tiên thát
Etymology: tà
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
撻
Nôm Foundation
đánh, roi; trừng phạt