喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
懆
U+61C6
16 strokes
Hán
Rad:
心
tháo
thảo
切
Meanings
tháo
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Lo buồn không yên.
thảo
(3)
Từ điển phổ thông
lo lắng không yên
Từ điển trích dẫn
(Tính) “Thảo thảo”
懆
懆
lo buồn không yên.
◇
Trương Dĩ Ninh
張
以
寧
: “Bạch tễ Triệu Tử thi cú hảo, Tam niên bất kiến tâm thảo thảo”
白
霽
趙
子
詩
句
好
,
三
年
不
見
心
懆
懆
(Đề Hàn Thị thập cảnh quyển
題
韓
氏
十
景
卷
).
Từ điển Trần Văn Chánh
【
懆
懆
】thảo thảo [căocăo] (văn) Lo lắng không yên.