喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
慼
U+617C
15 strokes
Hán
Rad:
心
thích
切
Meanings
thích
(5)
Từ điển Thiều Chửu
Lo lắng. **Thích thích**
慼
慼
lo đau đáu.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Ưa: Thích ăn ngon
2.
Thúc nhẹ: Thích vào hông làm hiệu
Etymology: (Hv thích)(thích tâm)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
ưa thích
Nôm Foundation
buồn bã, thương tiếc; nỗi buồn