喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
愳
U+6133
14 strokes
Hán
Rad:
心
cụ
切
Meanings
cụ
Từ điển phổ thông
1.
sợ hãi
2.
kính cẩn, khép nép
Từ điển trích dẫn
Chữ “cụ”
懼
ngày xưa.
Từ điển Thiều Chửu
Chữ cụ
懼
ngày xưa.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
懼
.