喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
惧
U+60E7
11 strokes
Hán
Rad:
心
Trad:
懼
cụ
切
Meanings
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cụ nội (sợ vợ), cụ sắc (có đáng sợ)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
懼
Nomfoundation
sợ hãi, sợ hãi, sợ hãi
Compound Words
2
恐惧
khủng cụ
•
危惧
nguy cụ