喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
恸
U+6078
9 strokes
Nôm
Rad:
心
Trad:
慟
đỗng
切
Meanings
đỗng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đỗng khấp (rất thảm)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Rất thảm: Đỗng khấp
Etymology: tòng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
慟
Nôm Foundation
buồn bã, đau buồn; thương xót; cảm động
Compound Words
1
悲恸
bi đỗng