Meanings
Từ điển phổ thông
trông cậy, nhờ cậy
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cậy vào. Dựa vào — Ỷ mình.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Sở cậy: Hữu thị vô khủng (có chỗ nương tựa rồi khỏi lo)
Etymology: shì
Nôm Foundation
(K) dựa vào, phụ thuộc; (Uni) tin tưởng vào
Compound Words8
thị hùng•thị tài ngạo vật•thị cường khi nhược•ỷ thị•căng thị•sở thị•hỗ thị•tự thị