喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
忧
U+5FE7
7 strokes
Nôm
Rad:
心
Trad:
憂
ưu
切
Meanings
ưu
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ưu lo, ưu sầu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Chăm lo: Ưu quốc ưu dân
2.
Lo nghĩ: Ưu uất; Ưu cụ (lo sợ); Vô ưu vô lự; Ưu hoạn (vất vả khổ sở)
Etymology: yōu
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
憂
Nôm Foundation
di chuyển
Compound Words
3
忧待
ưu đãi
•
忧郁
ưu uất
•
担忧
đảm ưu