喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
径
U+5F84
8 strokes
Nôm
Rad:
彳
Trad:
徑
kinh
kính
切
Meanings
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bán kính; kính tái (chạy đua), kính trực (đi thẳng)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
徑
Nomfoundation
con đường hẹp; đường kính; trực tiếp
Compound Words
3
捷径
tiệp kính
•
半径
bán kính
•
小径
tiểu kính