Meanings
hồ
Từ điển phổ thông
cái cung gỗ
Từ điển trích dẫn
2.
(Danh) Cung, tức là một đoạn của vòng tròn (môn hình học).
3.
(Danh) Họ “Hồ”.
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái cung bằng gỗ — Hình vòng cung. Cong.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hồ li; hồ nghi
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cái cung (tiếng cổ): Hồ thỉ (* cung tên; * chí trai - người xưa treo cung tên trước cửa khi nhà có con trai mới sinh)
2.
Đường hình cung: Hồ độ (radian); Hồ quang (ánh sáng từ arc)
Etymology: hú
Từ điển Trần Văn Chánh
Nôm Foundation
cung gỗ; hình cung
ô
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Cong.
Compound Words5
hồ hình•yểm hồ•viên hồ•tang hồ bồng thỉ•quát hồ