喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
廎
U+5ECE
14 strokes
Hán
Rad:
广
Simp:
庼
khoanh
khoảnh
切
Meanings
khoanh
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Bên hông nhà — Một âm khác là Khoảnh.
khoảnh
(3)
Từ điển phổ thông
phòng việc nhỏ (trong quan thự)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Ngôi nhà nhỏ — Một âm khác là Khoanh.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Phòng việc nhỏ (trong quan thự).