喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
庆
U+5E86
6 strokes
Nôm
Rad:
广
Trad:
慶
khánh
切
Meanings
khánh
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khánh chúc, khánh hạ; quốc khánh
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Mừng: Khánh hạ; Khánh chúc
2.
Dịp lễ mừng: Đại khánh; Quốc khánh
Etymology: qìng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
慶
Nôm Foundation
chúc mừng, kỷ niệm
Compound Words
1
庆祝
khánh chúc