喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
幧
U+5E67
16 strokes
Hán
Rad:
巾
thiêu
切
Meanings
thiêu
Từ điển phổ thông
(xem: thiêu đầu
幧
頭
,
幧
头
)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) “Thiêu đầu”
幧
頭
khăn vén tóc của đàn ông ngày xưa.
2.
(Danh) Mũ.
Từ điển Thiều Chửu
Thiêu đầu
幧
頭
cái khăn vén tóc.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái khăn cột tóc.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Khăn vén tóc (của đàn ông thời xưa)
2.
(đph) Cái mũ.
Compound Words
2
幧头
thiêu đầu
•
幧頭
thiêu đầu