喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
幞
U+5E5E
15 strokes
Hán
Rad:
巾
phốc
phục
切
Meanings
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cái khăn bịt đầu.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
phục nơi màn trướng
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Khăn quấn (chít, bịt) đầu; 2. Như
袱
[fú] (bộ
衣
).
Nomfoundation
khăn xếp
Compound Words
1
幞頭
phốc đầu