喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
幞
U+5E5E
15 strokes
Hán
Rad:
巾
phốc
phục
切
Meanings
phốc
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Cái khăn bịt đầu.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
phục nơi màn trướng
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Khăn quấn (chít, bịt) đầu
2.
Như
袱
[fú] (bộ
衣
).
phục
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cụm từ: Bao phục (* gói bằng vải; * cối đá buộc cổ: nặng mình)
Etymology: fú
Nôm Foundation
khăn turban
Compound Words
1
幞頭
phốc đầu