喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
帹
U+5E39
11 strokes
Hán
Rad:
巾
sáp
thiếp
切
Meanings
sáp
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái khăn phủ mặt — Một âm khác là Thiếp. Xem Thiếp.
thiếp
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Khăn cột tóc, bịt đầu.
Compound Words
1
帹㒾
sáp dĩ