喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
嶰
U+5DB0
16 strokes
Hán
Rad:
山
giải
切
Meanings
giải
(3)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Trong khoảng khe suối trong núi.
2.
Tên một cái hang.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Khoảng khe suối trong núi
2.
[Jiâ] Tên một cái hang.
Nôm Foundation
hẻm núi