喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
嶠
U+5DA0
15 strokes
Hán
Rad:
山
Simp:
峤
kiệu
kiểu
切
Meanings
kiệu
Từ điển Thiều Chửu
Núi cao mà nhọn, **viên kiệu**
員
嶠
một quả núi trong ba núi thần ở trong bể. Cũng đọc là **kiêu**.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
kiểu (núi cao và nhọn)
kiểu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Đường trên núi
2.
Xem Kiểu (qiáo)
3.
Núi cao và nhọn
Nôm Foundation
núi cao nhọn