喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
嶒
U+5D92
15 strokes
Hán
Rad:
山
tằng
切
Meanings
tằng
(5)
Từ điển Thiều Chửu
**Lăng tằng**
崚
嶒
cao chót vót.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lăng tằng (cao vòi vọi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Hình núi cao: Lăng tằng (vòi vọi)
Etymology: céng
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
崚
.
Nôm Foundation
cao, vĩ đại, dốc