喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
峯
U+5CEF
10 strokes
Hán
Rad:
山
phong
切
Meanings
Từ điển Thiều Chửu
1.
Ngọn núi.
2.
Cái bướu.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sơn phong (đỉnh nùi); lãng phong (ngọn gió)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
峰
.
Nomfoundation
=
峰
Compound Words
1
午峯文集
ngọ phong văn tập