喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
岛
U+5C9B
7 strokes
Nôm
Rad:
山
Trad:
島
đảo
切
Meanings
đảo
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ **đảo**
島
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hải đảo, hoang đảo
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đất nổi lên giữa nước: Hải đảo; Đảo dữ (cù lao lớn nhỏ); Tam đảo (* núi ở Sơn Tây; * ba núi tiên: Bồng Lai, Phương Trượng, Doanh Châu)
Etymology: dǎo
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
島
Compound Words
2
半岛
bán đảo
•
冰岛
băng đảo