喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
寯
U+5BEF
15 strokes
Hán
Rad:
宀
Simp:
㝦
tuấn
切
Meanings
Từ điển phổ thông
1.
xinh, đẹp, kháu
2.
tài giỏi
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Người tài giỏi xuất chúng.
2.
(Động) Tụ họp.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Tài giỏi.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Gom tụ lại — Như chữ Tuấn
俊
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Tài giỏi. Như
俊
(bộ
亻
).