Meanings
Từ điển phổ thông
ngủ say
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
1.
Ngủ say.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nằm. Ngủ say.
Từ điển Trần Văn Chánh
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
mộng mị
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
mị
Nomfoundation
ngủ; ngủ đi
Compound Words5
mộng mị•mộng mị dĩ cầu•ngụ mị•mộng mị•túc hứng giạ mị