喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
嬝
U+5B1D
16 strokes
Hán
Rad:
女
Simp:
niễu
niệu
切
Meanings
niễu
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
嫋
.
niệu
(4)
Từ điển phổ thông
dáng con gái nhỏ nhắn
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ “niệu”
嫋
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ niệu
嫋
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Mềm mại, dịu dàng — Đẹp dịu dàng.